Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

George Honeyman

BlackpoolTiền vệENG
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

George Honeyman là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Blackpool.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
507Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—774090017272%49%116,46
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—21980000075%61%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/115 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/53 (49%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 18
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/56 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của George Honeyman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsT 2-045001104/1136/7—7,10
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Leyton OrientB 0-2720020018/2203/6—6,06
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedB 0-16000001/301/1Đ5,67
03/09/2026Hạng Ba Anh@ BarnsleyB 1-254001003/813/8V5,98
29/08/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedT 4-0900121230/3548/12—7,70
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Lincoln CityB 1-4900000338/4958/12—6,30
22/08/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyT 2-169000006/1011/5—6,37
15/08/2026Hạng Ba Anhvs Wycombe WanderersH 1-1730010221/2624/14—6,30
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Grimsby TownT 3-18000004/700/1—6,41
11/04/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedT 3-138001018/1122/3—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201621250 nghìn €
19/02/201722250 nghìn €
27/06/201722250 nghìn €
17/09/201723750 nghìn €
26/02/2018231,0 triệu €
16/10/2019251,0 triệu €
26/02/2020251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
29/06/2021261,0 triệu €
23/11/2021271,0 triệu €
12/05/2022271,5 triệu €
26/10/2022281,2 triệu €
31/05/2023281,2 triệu €
26/10/2023291,0 triệu €
20/12/2023291,0 triệu €
06/03/202429900 nghìn €
23/05/202429900 nghìn €
29/12/202430800 nghìn €
26/05/202530700 nghìn €
25/11/202531550 nghìn €
11/05/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025MillwallBlackpoolChuyển nhượng—
30/06/2022Hull CityMillwallChuyển nhượng—
01/08/2019SunderlandHull CityHết hạn mượn 0.44M €440 nghìn €
09/01/2016GatesheadSunderlandCho mượn—
15/10/2015SunderlandGatesheadChuyển nhượng—
30/06/2015Sunderland U23SunderlandChuyển nhượng—
30/06/2013Sunderland U18Sunderland U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy43
  • Sức mạnh49
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com