
George Honeyman là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Blackpool.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
507Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 409 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 72% | 49% | 1 | 1 | 6,46 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 61% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/115 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/53 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/56 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/11 | 3 | 6/7 | — | 7,10 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 3/6 | — | 6,06 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | Đ | 5,67 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/8 | 1 | 3/8 | V | 5,98 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 30/35 | 4 | 8/12 | — | 7,70 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Lincoln City | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/49 | 5 | 8/12 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 1/5 | — | 6,37 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/26 | 2 | 4/14 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Grimsby Town | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 3-1 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 2 | 2/3 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/02/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/06/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/09/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/02/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/10/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 23/05/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 550 nghìn € |
| 11/05/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Millwall | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hull City | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | Sunderland | Hull City | Hết hạn mượn 0.44M € | 440 nghìn € |
| 09/01/2016 | Gateshead | Sunderland | Cho mượn | — |
| 15/10/2015 | Sunderland | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sunderland U23 | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sunderland U18 | Sunderland U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy43
- Sức mạnh49
- Thể lực38