
George Evans là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Burton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
869Phút
0Cứu thua
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 779 | 0 | 0 | 35 | 81% | 45% | 1 | 0 | 6,54 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 94% | 0% | 0 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 779 phút · điểm TB 6,54
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 351/431 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/64 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/68 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,12
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/34 (94%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 0 | 3/9 | — | 6,37 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 30/40 | 1 | 4/8 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 0 | 0/7 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 93/101 | 1 | 5/9 | — | 6,03 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 42/51 | 0 | 3/3 | — | 7,47 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Newcastle United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 4-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 45/54 | 0 | 4/8 | — | 7,45 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 2/7 | V | 5,96 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 1 | 2/6 | — | 6,44 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 37/53 | 3 | 8/11 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/02/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 17/09/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 26/02/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/10/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/03/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 23/11/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 12/05/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 13/09/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/10/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 31/05/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 11/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh61
- Thể lực49