Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

George Edmundson

MiddlesbroughHậu vệENG
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

George Edmundson là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Middlesbrough.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
23Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—102300010100%50%006,86
Hạng Nhất Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của George Edmundson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026English U21 Premier Leaguevs Leeds United U21H 4-4640031145/4915/7—6,00
15/08/2026Hạng Nhất Anhvs Lincoln CityT 2-1dự bị00000—0———
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs WrexhamT 1-023001002/201/2—6,86
23/05/2026Hạng Nhất Anh@ Hull CityB 0-1dự bị00000—0———
13/05/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonH 1-1dự bị00000—0———
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamH 2-2dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng Nhất Anhvs WatfordT 5-1dự bị00000—0———
23/04/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield WednesdayT 1-0dự bị00000—0———
19/04/2026Hạng Nhất Anh@ Ipswich TownH 2-2dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/04/20171950 nghìn €
19/08/201922700 nghìn €
04/02/202022700 nghìn €
07/04/202022550 nghìn €
20/07/202022550 nghìn €
17/01/202123500 nghìn €
09/03/202123500 nghìn €
27/06/202123500 nghìn €
28/07/202224500 nghìn €
04/04/202325400 nghìn €
08/06/202325400 nghìn €
20/12/202326350 nghìn €
23/05/202426350 nghìn €
29/12/202427350 nghìn €
26/05/202527800 nghìn €
02/12/202528750 nghìn €
27/05/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/01/2025Ipswich TownMiddlesbroughHết hạn mượn 0.71M €710 nghìn €
20/01/2025MiddlesbroughIpswich TownCho mượn—
29/08/2024Ipswich TownMiddlesbroughChuyển nhượng—
26/07/2021Rangers F.C.Ipswich TownHết hạn mượn 0.875M €875 nghìn €
30/05/2021Derby CountyRangers F.C.Cho mượn—
31/01/2021Rangers F.C.Derby CountyChuyển nhượng—
30/06/2019Oldham AthleticRangers F.C.Hết hạn mượn 0.785M €785 nghìn €
01/01/2018AFC FyldeOldham AthleticCho mượn—
12/10/2017Oldham AthleticAFC FyldeChuyển nhượng—
08/12/2016Alfreton TownOldham AthleticCho mượn—
08/09/2016Oldham AthleticAlfreton TownChuyển nhượng—
29/11/2015Ramsbottom UnitedOldham AthleticCho mượn—
29/10/2015Oldham AthleticRamsbottom UnitedChuyển nhượng—
30/06/2015Oldham Athletic U18Oldham AthleticChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy42
  • Sức mạnh66
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com