
George Earthy là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Reading.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
342Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
171Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 342 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 84% | 28% | 0 | 0 | 7,04 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/129 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/25 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | 2/8 | — | 6,69 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brentford | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 42/50 | 0 | 2/6 | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 3-1 | 70 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 12/14 | 0 | 0/4 | — | 7,78 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | T 5-0 | 68 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/24 | 2 | 2/5 | — | 8,20 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Stevenage Borough | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/32 | 0 | 0/5 | — | 7,02 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 1/2 | — | 6,18 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Portsmouth | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/05/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 20 | 1,4 triệu € |
| 26/05/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | West Ham United U23 | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Bristol City | West Ham United U23 | Cho mượn | — |
| 08/01/2026 | West Ham United U23 | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Bristol City | West Ham United U23 | Cho mượn | — |
| 13/08/2024 | West Ham United U23 | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | West Ham United U18 | West Ham United U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh42
- Thể lực44