
George Dobson là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wrexham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
186Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 186 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 84% | 77% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/105 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 4-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/37 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-6 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/50 | 1 | 4/5 | — | 6,41 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/2 | — | 6,56 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Middlesbrough | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Liverpool | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 2 | 2/2 | — | 6,89 |
| 18/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Manchester United | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/07/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 475 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/10/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2024 | Charlton Athletic | Wrexham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sunderland | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | AFC Wimbledon | Sunderland | Cho mượn | — |
| 21/01/2021 | Sunderland | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | Walsall | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2018 | Sparta Rotterdam | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2017 | West Ham United U23 | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Walsall | West Ham United U23 | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | West Ham United U23 | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2015 | Arsenal U18 | West Ham United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Arsenal FC Youth | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh61
- Thể lực57