
George Davies
29Tuổi
169Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
George Davies là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SLE, hiện khoác áo Schwarz-Weiss Bregenz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,42 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 4-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | T 3-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Wacker Innsbruck | B 0-5 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SC Austria Lustenau | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 24/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Liefering | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2014 | 18 | 125 nghìn € |
| 12/01/2015 | 18 | 175 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 175 nghìn € |
| 10/02/2016 | 19 | 175 nghìn € |
| 21/07/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/01/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/05/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/01/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/07/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/11/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/05/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/09/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/11/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/03/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SKU Ertl Glas Amstetten | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SV Stripfing | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Free player | SV Stripfing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Admira Wacker | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2022 | SKN St.Polten | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Riga FC | SKN St.Polten | Cho mượn | — |
| 28/02/2018 | SKN St.Polten | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2017 | SpVgg Greuther Fürth | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FAC WIEN | SpVgg Greuther Fürth | Cho mượn | — |
| 17/01/2017 | SpVgg Greuther Fürth | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 15/11/2014 | FC Johansen | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực31