
George Corral
Hậu vệMEX
36Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị
George Corral là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch MEX.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2011 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/12/2013 | 23 | 1,2 triệu € |
| 31/08/2014 | 24 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2015 | 25 | 1,8 triệu € |
| 03/08/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 30/07/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/04/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 22/08/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/02/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 950 nghìn € |
| 26/06/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 29/03/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 24/10/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.