
George Campbell
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
George Campbell là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo West Bromwich Albion.
Tiểu sử George Campbell
George Campbell là hậu vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ West Bromwich Albion, mang quốc tịch United States, sinh ngày 22/06/2001 và 25 tuổi. Cao 188 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 901 phút thi đấu và điểm trung bình 6,20. Giá trị thị trường được ghi nhận là 3,0 triệu €, hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2029. Mục chuyển nhượng gần nhất là 'Hết hạn mượn' ngày 17/07/2025, từ Montreal Impact đến West Bromwich Albion, phí 1,3 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
988Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 808 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 89% | 64% | 2 | 0 | 6,10 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 61% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 808 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 586/654 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/35 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/56 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/189 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 3-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/83 | 2 | 14/16 | V | 6,73 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 65/72 | 1 | 3/6 | — | 7,05 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Canada | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/49 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 4-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/77 | 0 | 4/9 | — | 6,33 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/81 | 1 | 5/8 | — | 7,03 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | — |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/08/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/07/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/11/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/08/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Montreal Impact | West Bromwich Albion | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 12/12/2022 | Atlanta United | Montreal Impact | Hết hạn mượn 0.563946M € | 563 nghìn € |
| 31/12/2019 | Atlanta United Academy | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Atlanta United FC II | Atlanta United Academy | Cho mượn | — |
| 07/03/2019 | Atlanta United Academy | Atlanta United FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Georgia United | Atlanta United Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh66
- Thể lực51