
George Ayimbire Ayine
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
George Ayimbire Ayine là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Deportivo Metropolitano.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
1.218Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 32 | 32 | 1.218 | 5 | 0 | 2 | 11 | 4 | 84% | 52% | 7 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 1.218 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 380/452 (84%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/54 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 19 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/131 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 52
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/21 | 1 | 2/3 | — | 6,30 |
| 29/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 43/48 | 1 | 5/10 | — | 6,23 |
| 26/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 4/10 | V | 6,51 |
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/45 | 1 | 4/5 | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/24 | 1 | 4/6 | V | 8,10 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 29/32 | 0 | 5/12 | — | 8,40 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/32 | 1 | 3/12 | — | 6,20 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | T 4-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 5/10 | — | 6,58 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 28/35 | 1 | 4/12 | — | 7,50 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/24 | 2 | 8/14 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/03/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/10/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/07/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/01/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/09/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/03/2026 | 27 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 550 nghìn € |
| 15/09/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.