
George Abbott là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Mansfield Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
132Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 105 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 68% | 42% | 0 | 0 | 6,34 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 71% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/47 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/29 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/13 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 16/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/26 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Mansfield Town | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 2 | 5/7 | — | 6,38 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 1 | 3/6 | — | 6,25 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 2-0 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 14/20 | 2 | 9/16 | — | 8,10 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Northampton Town | T 4-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 0 | 5/9 | — | 6,48 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/2 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 29/06/2025 | 19 | 750 nghìn € |
| 25/11/2025 | 20 | 750 nghìn € |
| 11/05/2026 | 20 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Tottenham Hotspur U23 | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Mansfield Town | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Tottenham Hotspur U23 | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Wycombe Wanderers | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 05/08/2025 | Tottenham Hotspur U23 | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Notts County | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | Tottenham Hotspur U23 | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Tottenham Hotspur (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh60
- Thể lực51