Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georg Strauch

Fortuna KölnTiền vệGER
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Georg Strauch là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Köln.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
893Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10108930002082%53%004,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 893 phút · điểm TB 4,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
260/317 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
27/51 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
14
Phá bóng
23
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/52 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Georg Strauch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIB 0-19000000—0———
14/10/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-2900000123/3312/4—5,60
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenH 0-0900010029/3735/7——
26/09/2026Hạng 3 Đức@ HavelseT 3-1900000021/2234/8—6,25
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenB 0-2900000158/6401/2—6,20
14/09/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIH 2-2900000227/3223/8—6,40
07/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfH 0-0900000025/2935/7——
29/08/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlT 2-190000007/1211/3—6,31
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenH 1-1900010136/4825/9—6,25
08/08/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachB 0-1830000034/4022/4—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/08/20201925 nghìn €
04/01/202119100 nghìn €
25/06/202120100 nghìn €
21/12/202120100 nghìn €
12/06/202221100 nghìn €
20/09/202221200 nghìn €
08/11/202221200 nghìn €
11/12/202221200 nghìn €
11/06/202322200 nghìn €
07/01/202422150 nghìn €
17/06/202423150 nghìn €
15/12/202423150 nghìn €
22/06/202524150 nghìn €
18/12/202524150 nghìn €
16/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com