
Georg Strauch là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
893Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 893 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 53% | 0 | 0 | 4,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 893 phút · điểm TB 4,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/317 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/51 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/52 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/33 | 1 | 2/4 | — | 5,60 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/37 | 3 | 5/7 | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 3 | 4/8 | — | 6,25 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/64 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
| 14/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/32 | 2 | 3/8 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 3 | 5/7 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 1/3 | — | 6,31 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/48 | 2 | 5/9 | — | 6,25 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 2 | 2/4 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/09/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.