
Georg Stojanovski
22Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Georg Stojanovski là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Lusail Sports Club.
Tiểu sử Georg Stojanovski
Georg Stojanovski là tiền đạo người North Macedonia, 22 tuổi, thi đấu cho Lusail Sports Club. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Qatar, cầu thủ có 4 trận ra sân, 64 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường hiện ở mức 350 nghìn €. Chiều cao của cầu thủ là 187 cm, chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
64Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 23% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/21 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 04/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 3/14 | — | 6,20 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Ahli Sports Club(Qatar) | H 3-3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 7,00 |
| 20/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2020 | 16 | 50 nghìn € |
| 17/05/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/03/2023 | 19 | — |
| 13/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/05/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/10/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/05/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.