Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georg Ermolaev

Alemannia AachenTiền đạoGER
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Georg Ermolaev là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Alemannia Aachen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
482Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10548200111273%44%105,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/120 (73%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/59 (44%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 30
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Georg Ermolaev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockT 2-0870020110/2029/14V6,32
15/10/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenB 0-345000008/1312/3—6,50
11/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 2-5900030112/1502/10—6,10
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfT 1-0720011114/1700/5——
16/09/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersB 0-1710020016/2348/11—6,25
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgH 2-214000013/300/3—6,50
05/09/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 3-010000006/600/1—6,50
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenB 0-320001008/1001/2—6,36
15/08/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 1-167001008/924/8—6,43
10/08/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlT 4-16011113/400/2—7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20241950 nghìn €
22/06/20251975 nghìn €
18/12/20252075 nghìn €
16/06/202620125 nghìn €
08/10/202621200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026SC Paderborn 07 IIAlemannia AachenChuyển nhượng—
30/06/2024Paderborn U19SC Paderborn 07 IIChuyển nhượng—
30/06/2022SC Paderborn 07 U17Paderborn U19Chuyển nhượng—
30/06/2021SC Paderborn 07 YouthSC Paderborn 07 U17Chuyển nhượng—
30/06/2020VfL Theesen YouthSC Paderborn 07 YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com