Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Geoffrey Lembet

NancyThủ mônCAF
38Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Geoffrey Lembet là thủ môn 38 tuổi quốc tịch CAF, hiện khoác áo Nancy.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Geoffrey Lembet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ FC AnnecyT 2-1dự bị000—0———
10/10/2026Ligue 2vs GuingampT 1-0dự bị000—0———
19/09/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 4-3dự bị000—0———
12/09/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsB 1-2dự bị000—0———
08/09/2026Ligue 2@ FC NantesB 0-1dự bị000—0———
29/08/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 2-0dự bị000—0———
22/08/2026Ligue 2@ Pau FCT 1-0dự bị000—0———
15/08/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-1dự bị000—0———
09/08/2026Ligue 2@ BoulogneH 0-0dự bị000—0———
10/05/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 3-25330010/150——6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/01/201425150 nghìn €
19/11/201426200 nghìn €
05/06/201526400 nghìn €
03/02/201627250 nghìn €
19/03/201728300 nghìn €
14/06/201728300 nghìn €
17/12/202335150 nghìn €
02/06/202435150 nghìn €
09/12/202436150 nghìn €
02/06/202536100 nghìn €
20/10/20253775 nghìn €
10/12/20253775 nghìn €
25/05/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/11/2025Free PlayerNancyChuyển nhượng—
30/06/2025Stade Rennais FCFree PlayerTrở lại—
17/07/2023CS Sedan-ArdennesStade Rennais FCChuyển nhượng—
28/01/2019Free PlayerCS Sedan-ArdennesChuyển nhượng—
30/06/2018Stade Lavallois MFCFree PlayerTrở lại—
10/10/2017Free PlayerStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/06/2017Red Star FC 93Free PlayerTrở lại—
03/08/2016AJ AuxerreRed Star FC 93Chuyển nhượng Free—
17/12/2013Free PlayerAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2009CS Sedan-Ardennes BCS Sedan-ArdennesChuyển nhượng—
30/06/2007ES Viry-Châtillon U19CS Sedan-Ardennes BChuyển nhượng—
30/06/2005—ES Viry-Châtillon U19Chuyển nhượng—
30/06/2003——Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com