Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Geoffrey Franzoni

FC Differdange 03Hậu vệLUX
35Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Geoffrey Franzoni là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo FC Differdange 03.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
616Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——7761600000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 7 trận ra sân, 616 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Geoffrey Franzoni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Ilves TampereB 1-37800000—0——5,90
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Ilves TampereH 0-09000000—0——6,30
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC DritaB 0-16400000—0—V5,75
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC DritaB 1-29000000—0——6,40
14/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Levadia TallinnT 1-08100000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Levadia TallinnB 2-38700000—0——6,10
30/07/2025Cúp C3 châu Âuvs The New SaintsT 1-08900000—0——6,40
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ The New SaintsT 1-08700000—0———
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs FC DritaB 2-36600000—0——5,90
09/07/2025Cúp C1 châu Âu@ FC DritaB 0-19000000—0——6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201423100 nghìn €
30/11/201423100 nghìn €
12/04/201524125 nghìn €
09/07/201524150 nghìn €
10/12/201524150 nghìn €
20/07/201625150 nghìn €
22/12/201625150 nghìn €
14/07/201726150 nghìn €
07/02/201826125 nghìn €
01/08/201827125 nghìn €
07/01/201927125 nghìn €
18/07/201928125 nghìn €
14/01/202028125 nghìn €
20/07/202029125 nghìn €
11/02/202129125 nghìn €
10/08/202130125 nghìn €
14/01/202230125 nghìn €
28/06/202231125 nghìn €
09/02/202331125 nghìn €
11/06/202332125 nghìn €
16/01/202432125 nghìn €
20/06/202433125 nghìn €
26/12/202433125 nghìn €
18/06/202534125 nghìn €
29/12/202534100 nghìn €
18/06/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com