Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Geoffrey Acheampong

Mosta FCTiền vệGHA
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Geoffrey Acheampong là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Mosta FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
511Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—8651100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 511 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Geoffrey Acheampong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ CS PetrocubB 0-37800000—0——6,60
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs CS PetrocubT 1-08910000—0—V7,11

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: —2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/201619150 nghìn €
15/01/201719150 nghìn €
31/05/201720150 nghìn €
10/07/201821150 nghìn €
14/11/201821175 nghìn €
28/02/202023100 nghìn €
25/09/202023100 nghìn €
25/07/202124100 nghìn €
01/11/202124100 nghìn €
19/04/202225150 nghìn €
05/07/202225250 nghìn €
21/11/202225250 nghìn €
06/03/202326—
04/12/202326150 nghìn €
23/05/202427300 nghìn €
31/10/202427200 nghìn €
18/05/202528250 nghìn €
16/10/202528250 nghìn €
18/05/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Birkirkara FCMosta FCChuyển nhượng—
30/06/2025Sliema Wanderers FCBirkirkara FCChuyển nhượng—
04/01/2023Mosta FCSliema Wanderers FCChuyển nhượng—
31/12/2021RoPS RovaniemiMosta FCChuyển nhượng—
14/07/2021Elmina SharksRoPS RovaniemiChuyển nhượng—
14/03/2021Free playerElmina SharksChuyển nhượng—
31/12/2020AC KajaaniFree playerTrở lại—
19/02/2020Ventura County FCAC KajaaniChuyển nhượng—
28/02/2018Tiburones Rojos de Veracruz U20Ventura County FCChuyển nhượng—
05/10/2017Free playerTiburones Rojos de Veracruz U20Chuyển nhượng—
30/06/2017BastiaFree playerTrở lại—
30/06/2016UC Santa BarbaraBastiaChuyển nhượng—
31/07/2015Santa Barbara SCUC Santa BarbaraChuyển nhượng—
30/06/2011Right to Dream AcademySanta Barbara SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com