
Gennaro Tutino là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sampdoria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
421Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
421Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 392 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 78% | 31% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/57 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/44 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/7 | 1 | 1/3 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Avellino | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/6 | — | 6,21 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 3/6 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Mantova | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/7 | — | 6,36 |
| 08/09/2026 | Serie B | @ Palermo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 14/18 | 0 | 1/5 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | B 1-2 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 1/5 | — | 7,62 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 5/12 | — | 6,31 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cremonese | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 13/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Modena | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/11/2012 | 16 | 125 nghìn € |
| 26/04/2013 | 16 | 300 nghìn € |
| 17/05/2014 | 17 | 600 nghìn € |
| 31/12/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 21/06/2015 | 18 | 500 nghìn € |
| 27/12/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/06/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/12/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 19/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/12/2017 | 21 | 275 nghìn € |
| 20/06/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/01/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 04/06/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 20/08/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2021 | 24 | 4,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 25 | 4,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 25 | 3,8 triệu € |
| 21/12/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 26 | 2,4 triệu € |
| 10/10/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 1,7 triệu € |
| 24/03/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 2,2 triệu € |
| 05/10/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Avellino | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 07/08/2025 | Sampdoria | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Cosenza Calcio 1914 | Sampdoria | Hết hạn mượn 3.58M € | 3,6 triệu € |
| 29/06/2025 | Sampdoria | Cosenza Calcio 1914 | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Cosenza Calcio 1914 | Sampdoria | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Parma | Cosenza Calcio 1914 | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2024 | Cosenza Calcio 1914 | Parma | Cho mượn | — |
| 20/07/2023 | Parma | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Palermo | Parma | Cho mượn | — |
| 17/01/2023 | Parma | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Napoli | Parma | Hết hạn mượn 5.8M € | 5,8 triệu € |
| 29/06/2022 | Parma | Napoli | Cho mượn | — |
| 12/08/2021 | Napoli | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Salernitana | Napoli | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | Napoli | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Empoli | Napoli | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | Napoli | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Hellas Verona | Napoli | Cho mượn | — |
| 08/08/2019 | Napoli | Hellas Verona | Chuyển nhượng 0.125M € | 125 nghìn € |
| 29/06/2019 | Cosenza Calcio 1914 | Napoli | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh27
- Thể lực37