Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gennaro Nigro

Tampa Bay RowdiesHậu vệUSA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Gennaro Nigro là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Tampa Bay Rowdies.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
129Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—511290001085%75%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/76 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/12 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gennaro Nigro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026USL Championship@ San AntonioH 0-0dự bị00000—0———
13/09/2026USL Championship@ Hartford AthleticB 1-3dự bị00000—0———
06/09/2026USL Championshipvs Brooklyn FCT 2-02000011/10——6,50
30/08/2026USL Championship@ Pittsburgh RiverhoundsH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026USL Championship@ Detroit CityB 0-1dự bị00000—0———
16/08/2026USL Championshipvs Rhode IslandT 2-06000002/212/2—7,12
13/08/2026USL Cupvs Louisville City FCH 0-0190000011/1300/1—6,11
09/08/2026USL Championship@ Orange County SCT 3-0dự bị00000—0———
02/08/2026USL Championshipvs Louisville City FCT 5-4610010044/5111/1—5,69
26/07/2026USL Championship@ Miami FCT 3-245000006/925/7—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20191925 nghìn €
25/06/20202050 nghìn €
12/01/20212050 nghìn €
22/06/20212150 nghìn €
21/12/20212125 nghìn €
21/06/20222225 nghìn €
27/05/202423150 nghìn €
29/10/202424175 nghìn €
07/05/202524200 nghìn €
24/11/202525200 nghìn €
29/04/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2026Las Vegas LightsTampa Bay RowdiesChuyển nhượng—
04/03/2024Real MonarchsLas Vegas LightsChuyển nhượng—
01/01/2024ADO Den HaagReal MonarchsCho mượn—
31/08/2023Real MonarchsADO Den HaagChuyển nhượng—
23/08/2022PotenzaReal MonarchsChuyển nhượng—
27/08/2020AS Roma U20PotenzaChuyển nhượng—
30/06/2018Players Development AcademyAS Roma U20Chuyển nhượng—
30/06/2016Red Bull New York AcademyPlayers Development AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy44
  • Sức mạnh60
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com