Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gennaro Anatriello

LumezzaneTiền đạoITA
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Gennaro Anatriello là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lumezzane.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
845Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
13/32Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—1010845502321367%43%205,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 845 phút · điểm TB 5,64

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
13/32
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
10/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/198 (67%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/104 (43%)
Không chiến thắng / thua
13 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 41
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gennaro Anatriello · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ CarpiB 1-3901051012/1702/10—6,70
13/10/2026Serie C@ Juventus U23H 0-0900052114/1836/10—7,50
10/10/2026Serie Cvs AlbinoleffeT 3-2881042011/1614/5V8,10
26/09/2026Serie Cvs US Folgore CarateseB 1-2701021111/1603/7—6,90
22/09/2026Serie C@ AC Dolomiti BellunesiT 2-1901121211/2219/17V8,50
17/09/2026Serie Cvs NovaraH 0-0810030110/2013/8—6,20
13/09/2026Serie Cvs Renate ACH 2-2900031022/3005/9—6,20
07/09/2026Serie C@ CittadellaB 1-2900110215/2114/15—6,30
31/08/2026Serie Cvs GianaT 1-0861042113/2214/8V—
22/08/2026Serie C@ A.C. OspitalettoB 0-2700033111/1315/15——

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/20231975 nghìn €
20/12/202319100 nghìn €
16/06/20242050 nghìn €
18/12/202420150 nghìn €
18/06/202521200 nghìn €
16/12/202521200 nghìn €
18/06/202622175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2027LumezzaneBolognaCho mượn—
01/02/2026BolognaLumezzaneChuyển nhượng—
31/01/2026PotenzaBolognaCho mượn—
14/07/2025BolognaPotenzaChuyển nhượng—
29/06/2025Trapani CalcioBolognaCho mượn—
16/01/2025BolognaTrapani CalcioChuyển nhượng—
15/01/2025ACR MessinaBolognaCho mượn—
24/07/2024BolognaACR MessinaChuyển nhượng—
29/06/2024AlessandriaBolognaCho mượn—
31/08/2023Bologna U19AlessandriaChuyển nhượng—
30/06/2022Bologna Under 18Bologna U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Bologna U17Bologna Under 18Chuyển nhượng—
31/08/2020Bologna YouthBologna U17Chuyển nhượng—
31/07/2017Santarcangelo GiovaniliBologna YouthChuyển nhượng—
30/06/2015AC Cesena YouthSantarcangelo GiovaniliChuyển nhượng—
30/06/2014AC Cattolica CalcioAC Cesena YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com