
Gennao Acampora là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ascoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
162Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 129 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 48% | 0 | 0 | 6,27 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 33% | 0 | 0 | 2,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/68 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 2,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Empoli | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 5/9 | — | 5,87 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 2 | 2/3 | — | 6,66 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Avellino | T 3-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Benevento | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Carrarese | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/5 | — | 5,95 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 1-4 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/3 | — | 5,82 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Spezia | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 9/13 | — | 6,64 |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 2/6 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/05/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/05/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/02/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/06/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/06/2017 | 23 | 900 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 17/06/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/01/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/08/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/06/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Pescara | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Benevento | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Bari | Benevento | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Benevento | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | Spezia | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | ACD Virtus Entella | Spezia | Cho mượn | — |
| 14/01/2018 | Spezia | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Perugia | Spezia | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Spezia | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Spezia U20 | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Inter Milan U19 | Spezia U20 | Cho mượn | — |
| 05/07/2012 | Spezia U20 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng 0.02M € | 20 nghìn € |
| 30/06/2010 | SSC Napoli Youth | Spezia U20 | Chuyển nhượng | — |