Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gennadiy Synchuk

Montreal ImpactTiền vệUKR
20Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Gennadiy Synchuk là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Montreal Impact.

Tiểu sử Gennadiy Synchuk

Gennadiy Synchuk là tiền vệ thi đấu cho Montreal Impact, mang quốc tịch Ukraine, sinh ngày 10/07/2006 và hiện 20 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 71 kg và thuận chân trái. Mùa 2026, cầu thủ có 22 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo và 1295 phút thi đấu, điểm trung bình 6,44; ở MLS là 20 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo, ở Canadian Championship là 2 trận. Giá trị thị trường là 3,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2028. Ngày 30/01/2025, cầu thủ hết hạn cho mượn từ Metalist Kharkiv đến Montreal Impact với phí 3,4 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
15Đá chính
1.295Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
647Phút/bàn
22/57Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—20141.191201511975%51%306,37
Canadian Championship2026—211040006392%41%007,09

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.191 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
19/51
Sút trong vòng cấm
33
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
18/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
1/9/9
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
280/372 (75%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
9/63 (14%)
Chuyền dài chính xác
13/26 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
12
Phá bóng
10
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/142 (51%)
Không chiến thắng / thua
10 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
63 / 57
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
210
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/39 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gennadiy Synchuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Seattle SoundersH 1-1901021019/2427/14—7,81
15/10/2026MLSvs Atlanta UnitedB 0-323003115/603/5—6,67
11/10/2026MLS@ Toronto FCB 1-2dự bị00000—0———
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 CroatiaT 1-09000000—0———
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thổ Nhĩ KỳH 2-29000000—0——6,50
20/09/2026MLSvs Columbus CrewB 0-2630010218/2412/8—5,68
13/09/2026MLS@ Colorado RapidsB 0-1dự bị00000—0———
10/09/2026MLSvs Charlotte FCB 1-2250040211/1101/4—6,22
06/09/2026MLS@ Philadelphia UnionB 0-269001005/1203/7V5,87
30/08/2026MLS@ Inter Miami CFB 1-7590011014/1515/9—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/20231710 nghìn €
10/12/20231725 nghìn €
05/06/202417250 nghìn €
16/12/202418400 nghìn €
16/04/2025182,0 triệu €
04/06/2025182,0 triệu €
10/12/2025192,0 triệu €
06/04/2026193,0 triệu €
01/06/2026193,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2025Metalist KharkivMontreal ImpactHết hạn mượn 3.4M €3,4 triệu €
30/06/2023Metalist Kharkiv U19Metalist KharkivChuyển nhượng—
31/07/2022Metalist Kharkiv U17Metalist Kharkiv U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy60
  • Sức mạnh41
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com