Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gennadiy Kiselev

FC LeningradetsHậu vệRUS
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Gennadiy Kiselev là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Leningradets.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
633Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—11654300000——10—
Cúp Nga2026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 543 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €20172022
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20171850 nghìn €
13/10/201819125 nghìn €
19/12/201819150 nghìn €
13/06/201920200 nghìn €
22/12/201920200 nghìn €
28/07/202021200 nghìn €
28/12/202021250 nghìn €
23/05/202122250 nghìn €
01/12/202223150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Spartak KostromaFC LeningradetsChuyển nhượng—
07/02/2023Znamya TrudaSpartak KostromaChuyển nhượng—
07/09/2022Torpedo MoscowZnamya TrudaChuyển nhượng—
29/06/2022Metallurg LipetskTorpedo MoscowCho mượn—
31/08/2021Torpedo MoscowMetallurg LipetskChuyển nhượng—
05/07/2021Krylya SovetovTorpedo MoscowChuyển nhượng—
29/06/2021FC Irtysh OmskKrylya SovetovCho mượn—
18/08/2020Krylya SovetovFC Irtysh OmskChuyển nhượng—
31/05/2020Rotor VolgogradKrylya SovetovCho mượn—
03/02/2020Krylya SovetovRotor VolgogradChuyển nhượng—
30/06/2019Krylya Sovetov Samara YouthKrylya SovetovChuyển nhượng—
30/06/2018Krylya Sovetov 2 SamaraKrylya Sovetov Samara YouthChuyển nhượng—
30/06/2017Krylya Sovetov Samara YouthKrylya Sovetov 2 SamaraChuyển nhượng—
04/08/2016FC Lada TogliattiKrylya Sovetov Samara YouthChuyển nhượng—
31/12/2015Konoplev Football AcademyFC Lada TogliattiChuyển nhượng—
30/06/2013UOR-SShOR Yoshkar-OlaKonoplev Football AcademyChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com