
Gennadiy Ganev
36Tuổi
186Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Gennadiy Ganev là thủ môn 36 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Lokomotiv Gorna Oryahovitsa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian Vtora Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/02/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/01/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/05/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/12/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/02/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/03/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/12/2020 | 30 | 150 nghìn € |
| 16/06/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 07/12/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 30/05/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 27/11/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 01/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sevlievo | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Fratria | Sevlievo | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | Fratria | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | CSKA 1948 Sofia | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Beroe Stara Zagora | CSKA 1948 Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FC Dunav Ruse | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Free Player | FC Dunav Ruse | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | Vereya | Free Player | Trở lại | — |
| 07/02/2019 | FC Inhulets Petrove | Vereya | Chuyển nhượng Free | — |
| 08/12/2016 | Zirka Kirovohrad | FC Inhulets Petrove | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Girnyk Kryvyi Rig | Zirka Kirovohrad | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2015 | Stal Alchevsk (-2014) | Girnyk Kryvyi Rig | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2013 | Nyva Vinnytsya | Stal Alchevsk (-2014) | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2013 | Chornomorets-2 Odesa | Nyva Vinnytsya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Chornomorets Odesa U21 | Chornomorets-2 Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2009 | DYuSSh-11 Odesa | Chornomorets Odesa U21 | Chuyển nhượng | — |