
Geng Taili là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Yatai.
Tiểu sử Geng Taili
Geng Taili là tiền đạo của Changchun Yatai, mang quốc tịch China, sinh ngày 07/01/2000 và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 65 kg. Ở mùa 2026, anh ra sân 2 trận với tổng 27 phút và điểm trung bình 6,19 tại Hạng Nhất Trung Quốc. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, cao nhất từng đạt 125 nghìn € vào năm 2022. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 06/02/2026, từ Ganzhou Ruishi đến Changchun Yatai.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
27Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
42%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42% | 50% | 1 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | B 1-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/09/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 08/01/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 10 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2026 | Ganzhou Ruishi | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Wenzhou Professional Football Club | Ganzhou Ruishi | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Wenzhou Professional Football Club | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Cho mượn | — |
| 18/04/2023 | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Wenzhou Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | Guangzhou City Reserves | Guangxi Pingguo FC(2018-2025) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật39
- Tư duy58
- Sức mạnh32
- Thể lực44