Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Genesis Antwi

19Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Genesis Antwi là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.

Tiểu sử Genesis Antwi

Genesis Antwi là hậu vệ người Sweden, 19 tuổi, hiện thi đấu cho RC Strasbourg Alsace. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 với 7 trận tại Ligue 1, cầu thủ có 619 phút thi đấu và điểm trung bình 6,62. Giá trị thị trường được ghi nhận là 3,0 triệu €, còn hợp đồng hiện tại có thời hạn đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Chelsea U21 sang RC Strasbourg Alsace vào ngày 02/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
619Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—776190001088%54%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
226/254 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
8/19 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
8
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/46 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Genesis Antwi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 1-3900000121/2202/5—7,08
11/10/2026Ligue 1@ OGC NiceB 1-2900000046/5145/8—7,02
19/09/2026Ligue 1@ Paris FCB 1-2900000049/5436/8—6,69
12/09/2026Ligue 1vs AS MonacoH 1-1900010028/3624/9—6,49
06/09/2026Ligue 1@ TroyesT 6-2900000029/3223/7—6,53
29/08/2026Ligue 1vs RC LensT 2-1900000033/3512/5—6,56
22/08/2026Ligue 1@ MarseilleB 0-4790000020/2423/4—5,96
02/05/2026English U21 Premier Leaguevs Tottenham Hotspur U21B 1-3900121230/3416/10—7,47
25/04/2026English U21 Premier Leaguevs Middlesbrough U21T 1-0900000230/3106/7—7,96
11/04/2026English U21 Premier League@ Fulham U21B 1-2900000016/2114/10—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 3,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/202518350 nghìn €
16/12/202518350 nghìn €
23/09/2026193,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Chelsea U21RC Strasbourg AlsaceChuyển nhượng—
30/06/2025Chelsea U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2023Chelsea FC YouthChelsea U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com