
Gencer Cansev là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Beykoz Anadolu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
337Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 337 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 337 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2009 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/08/2010 | 21 | 125 nghìn € |
| 17/03/2011 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2011 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/06/2012 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/01/2013 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/07/2013 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/01/2014 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/06/2014 | 25 | 500 nghìn € |
| 25/01/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 24/06/2015 | 26 | 750 nghìn € |
| 17/01/2016 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 27 | 700 nghìn € |
| 08/01/2017 | 28 | 700 nghìn € |
| 29/06/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/02/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 06/01/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/06/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/02/2020 | 31 | 175 nghìn € |
| 26/08/2020 | 31 | 125 nghìn € |
| 29/12/2020 | 31 | 25 nghìn € |
| 01/06/2021 | 32 | 25 nghìn € |
| 11/10/2021 | 32 | 50 nghìn € |
| 06/01/2022 | 33 | 25 nghìn € |
| 04/01/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 02/01/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 04/01/2026 | 37 | 25 nghìn € |
| 04/06/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Beykoz Anadolu | Yalova FK 77 SK | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Erzincanspor | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2023 | Menemen Belediye Spor | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | Free player | Menemen Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2021 | Altay Spor Kulubu | Free player | Trở lại | — |
| 02/07/2018 | Ankaragucu | Altay Spor Kulubu | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2017 | Başakşehir Futbol Kulübü | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Goztepe | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 18/08/2016 | Başakşehir Futbol Kulübü | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Goztepe | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 12/01/2016 | Başakşehir Futbol Kulübü | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2013 | Boluspor | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2010 | Giresunspor | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2009 | Kartal SF | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Kücükköyspor | Kartal SF | Chuyển nhượng | — |