Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gencer Cansev

Beykoz AnadoluHậu vệTUR
37Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Gencer Cansev là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Beykoz Anadolu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
337Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Third League2026-2027—4433700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 337 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 125 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 125 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20092026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20092050 nghìn €
12/08/201021125 nghìn €
17/03/201122100 nghìn €
28/12/201122100 nghìn €
18/06/201223125 nghìn €
05/01/201324150 nghìn €
04/07/201324150 nghìn €
19/01/201425200 nghìn €
30/06/201425500 nghìn €
25/01/201526500 nghìn €
24/06/201526750 nghìn €
17/01/201627600 nghìn €
14/07/201627700 nghìn €
08/01/201728700 nghìn €
29/06/201728500 nghìn €
04/02/201829300 nghìn €
29/05/201829300 nghìn €
06/01/201930250 nghìn €
16/06/201930200 nghìn €
03/02/202031175 nghìn €
26/08/202031125 nghìn €
29/12/20203125 nghìn €
01/06/20213225 nghìn €
11/10/20213250 nghìn €
06/01/20223325 nghìn €
04/01/20233450 nghìn €
25/06/20233450 nghìn €
28/12/202334100 nghìn €
02/06/202435100 nghìn €
02/01/20253575 nghìn €
19/06/20253675 nghìn €
04/01/20263725 nghìn €
04/06/20263725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Beykoz AnadoluYalova FK 77 SKChuyển nhượng—
29/08/2024ErzincansporBeykoz AnadoluChuyển nhượng—
28/07/2023Menemen Belediye SporErzincansporChuyển nhượng—
07/09/2022Free playerMenemen Belediye SporChuyển nhượng—
19/12/2021Altay Spor KulubuFree playerTrở lại—
02/07/2018AnkaragucuAltay Spor KulubuChuyển nhượng—
09/08/2017Başakşehir Futbol KulübüAnkaragucuChuyển nhượng—
29/06/2017GoztepeBaşakşehir Futbol KulübüCho mượn—
18/08/2016Başakşehir Futbol KulübüGoztepeChuyển nhượng—
29/06/2016GoztepeBaşakşehir Futbol KulübüCho mượn—
12/01/2016Başakşehir Futbol KulübüGoztepeChuyển nhượng—
28/07/2013BolusporBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
26/07/2010GiresunsporBolusporChuyển nhượng—
24/07/2009Kartal SFGiresunsporChuyển nhượng—
30/06/2008KücükköysporKartal SFChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com