Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gemma Bonner

35Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Gemma Bonner là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Denver Summit (nữ).

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gemma Bonner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Chicago Red Stars (nữ)T 3-0dự bị00000—0———
26/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Kansas City Current (nữ)B 1-4dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Seattle Reign (nữ)T 2-1dự bị00000—0———
17/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Bay FC (nữ)H 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Angel City FC (nữ)H 3-3dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Portland Thorns FC (nữ)B 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ San Diego Wave (nữ)H 1-1dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Utah Royals (nữ)T 2-1dự bị00000—0———
06/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs North Carolina Courage (nữ)B 0-2dự bị00000—0———
16/05/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Arsenal (nữ)B 1-3300100110/1611/1—6,19

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh71
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com