Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Geirton Marques Aires

Goias Esporte ClubeTiền vệBRA
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Geirton Marques Aires là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goias Esporte Clube.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
13Đá chính
1.148Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
574Phút/bàn
9/31Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—211195620027883%34%006,61
Copa do Brasil2026—421920004180%40%104,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 956 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/27
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
1/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
379/456 (83%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
8/48 (16%)
Chuyền dài chính xác
31/54 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
9
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/73 (34%)
Không chiến thắng / thua
2 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 32
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
146
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 4,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/73 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Geirton Marques Aires · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)H 0-0200031013/1411/4—6,70
12/10/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRT 2-02000000/10——6,80
07/10/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubT 2-1dự bị00000—0———
02/10/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoB 0-3dự bị00000—0———
27/09/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseB 0-1160010315/2201/2—6,25
21/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 2-1dự bị00000—0———
15/09/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 3-13001006/611/2—6,27
11/09/2026Serie B Brazil@ Vila NovaB 0-2dự bị00000—0———
06/09/2026Serie B Brazilvs FortalezaB 0-1170010013/1401/1—6,45
29/08/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 600 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/201420600 nghìn €
30/05/201521400 nghìn €
10/09/201521450 nghìn €
14/12/201521400 nghìn €
26/05/201622500 nghìn €
27/11/201622250 nghìn €
06/12/201723300 nghìn €
29/05/201824150 nghìn €
17/02/201925200 nghìn €
26/11/201925200 nghìn €
11/08/202127150 nghìn €
04/08/202228200 nghìn €
17/07/202329200 nghìn €
26/11/202329200 nghìn €
17/04/202430200 nghìn €
26/11/202430200 nghìn €
26/06/202531200 nghìn €
23/11/202531200 nghìn €
18/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025CRB ALGoiás ECChuyển nhượng—
31/12/2023Vitória - BACRB ALChuyển nhượng—
31/12/2022Londrina PRVitória - BAChuyển nhượng—
03/05/2022Ferroviaria SPLondrina PRChuyển nhượng—
10/01/2022Londrina PRFerroviaria SPChuyển nhượng—
20/07/2021Santo AndreLondrina PRChuyển nhượng—
08/02/2021Brasil de PelotasSanto AndreChuyển nhượng—
06/02/2020Avaí FCBrasil de PelotasChuyển nhượng—
31/12/2018Free playerAvaí FCChuyển nhượng—
04/06/2018Adana DemirsporFree playerTrở lại—
25/01/2018Botafogo - RJAdana DemirsporChuyển nhượng—
29/11/2017ABC Futebol Clube (RN)Botafogo - RJCho mượn—
13/01/2017Botafogo - RJABC Futebol Clube (RN)Chuyển nhượng—
31/12/2012Botafogo FR U20Botafogo - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh44
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com