Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Geiner Martínez

Philadelphia UnionHậu vệCOL
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Geiner Martínez là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Philadelphia Union.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
722Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
722Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—744580003080%52%206,09
Cúp C1 CONCACAF2026—331981001187%40%106,81
Cúp MLS–Mexico2026—11660000083%50%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/165 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/28 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
9
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/40 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/134 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/43 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Geiner Martínez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026MLS@ Chicago FireT 3-1dự bị00000—0———
11/10/2026MLSvs Real Salt LakeT 2-1dự bị00000—0———
27/09/2026MLSvs Orlando CityT 4-2dự bị00000—0———
21/09/2026MLS Next Provs New York City Team BH 1-1820000012/1704/10Đ5,39
30/08/2026MLS@ New York Red BullsT 3-1dự bị00000—0———
24/08/2026MLS Next Provs Connecticut United FCB 2-4900000063/7517/9—6,10
14/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Santos LagunaB 0-2660000036/4323/6—6,41
10/08/2026Cúp MLS–Mexicovs NecaxaT 3-1dự bị00000—0———
07/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Cruz AzulB 0-1dự bị00000—0———
02/08/2026MLSvs Atlanta UnitedT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/202421175 nghìn €
29/06/202522250 nghìn €
25/09/202522400 nghìn €
17/12/202522700 nghìn €
01/06/202623700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2026CA JuventudPhiladelphia UnionHết hạn mượn 0.425M €425 nghìn €
30/07/2025Central EspanolCA JuventudCho mượn—
13/02/2025CA JuventudCentral EspanolChuyển nhượng—
30/06/2024Deutscher FKCA JuventudChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh61
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com