
Ge Yuxiang là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Kewei.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
13Đá chính
1.396Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 12 | 1.258 | 4 | 0 | 3 | 22 | 10 | 71% | 46% | 1 | 0 | 6,82 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 4 | 1 | 138 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.258 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 10/22
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 11/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/213 (71%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/33 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/128 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 60
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 3,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 3/5 | — | 6,27 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 2-2 | 58 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/9 | 2 | 3/8 | — | 8,10 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/8 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 2/5 | — | 6,37 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/4 | — | 6,61 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 3/6 | — | 5,97 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 5/6 | — | 6,63 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 2-2 | 78 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 6/10 | 0 | 2/5 | — | 6,98 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | T 2-0 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/10 | 1 | 6/8 | — | 7,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2017 | 26 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 24/11/2017 | 27 | 50 nghìn € |
| 14/06/2018 | 27 | 50 nghìn € |
| 24/11/2018 | 28 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 29 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 32 | — |
| 21/06/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 33 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 34 | 25 nghìn € |
| 07/03/2025 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.