
Ge Yifan là thủ môn 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Foshan Nanshi.
Tiểu sử Ge Yifan
Ge Yifan là thủ môn 21 tuổi, hiện thi đấu cho Foshan Nanshi, quốc tịch China và cao 185 cm. Mùa 2026 ghi nhận 8 trận ra sân với 720 phút thi đấu, 19 pha cứu thua và điểm trung bình 5,54, trong đó 7 trận tại Hạng Nhất Trung Quốc và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 50 nghìn € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 02/03/2026, từ Shenzhen Peng City sang Foshan Nanshi.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
26Cứu thua
57%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 26 | 7 | 17 | 57% | 100% | 2 | 0 | 6,35 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,35
Thủ môn
- Cứu thua
- 26
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/166 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 32/97 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 0-5 | 90 | 7 | 1 | 1 | 9/24 | 0 | — | — | 6,47 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | H 1-1 | 90 | 2 | 2 | 0 | 13/18 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | — | V | 6,00 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 13/25 | 0 | — | — | 6,93 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | — | — | 6,09 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 0-6 | 90 | 3 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | — | — | 5,69 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 90 | 4 | 2 | 0 | 10/30 | 0 | 2/2 | V | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 18/03/2024 | 18 | — |
| 08/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | Shenzhen Peng City | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Dingnan United | Shenzhen Peng City | Cho mượn | — |
| 23/02/2025 | Shenzhen Peng City | Dingnan United | Chuyển nhượng 0.008238M € | 8 nghìn € |
| 18/02/2025 | Shenzhen Peng City U20 | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Free Player | Shenzhen Peng City U20 | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | Shenzhen FC(1994-2024) | Free Player | Trở lại | — |
| 31/03/2023 | Shenzhen FC U19 | Shenzhen FC(1994-2024) | Chuyển nhượng | — |