Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gbemi Arubi

BurtonTiền đạoIRL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Gbemi Arubi là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Burton.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
125Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—3112510010262%60%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/32 (62%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
9 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gbemi Arubi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityH 0-061003015/904/10—6,27
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Peterborough UnitedH 2-245104217/1408/10—8,20
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Doncaster RoversB 0-119003008/903/5—6,53
11/07/2026Ireland Premier Divisionvs Drogheda UnitedB 1-290106207/1339/22—7,83
04/07/2026Ireland Premier Division@ ShelbourneB 1-290003138/1304/14—6,44
27/06/2026Ireland Premier Divisionvs Waterford UnitedB 2-3900020321/2507/19—6,37
20/06/2026Ireland Premier Division@ BohemiansT 2-120000004/1102/6—6,36
13/06/2026Ireland Premier Division@ Galway United FCT 1-0dự bị00000—0———
30/05/2026Ireland Premier Divisionvs Derry CityT 2-190105228/1816/19—7,90
23/05/2026Ireland Premier Division@ Drogheda UnitedH 1-1901033113/19111/28—7,64

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20242025 nghìn €
28/11/20242025 nghìn €
31/12/202420—
09/10/202521100 nghìn €
09/06/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026DundalkBurtonHết hạn mượn 0.056M €56 nghìn €
31/12/2024Waterford UnitedDundalkChuyển nhượng—
04/01/2024ShelbourneWaterford UnitedChuyển nhượng—
10/03/2022Shelbourne U19ShelbourneChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh26
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com