Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gavin Whyte

Derry CityTiền đạoNIR
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Gavin Whyte là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Derry City.

Tiểu sử Gavin Whyte

Gavin Whyte là tiền đạo 30 tuổi của Derry City, mang quốc tịch Northern Ireland. Trong mùa 2026, cầu thủ có 3 trận ra sân tại Ireland Premier Division với 137 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,68. Gavin Whyte cao 178 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải và sinh ngày 31/01/1996. Giá trị thị trường ghi nhận 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 2,0 triệu € vào năm 2019. Hợp đồng hiện tại có hạn đến 29/11/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—421520012185%12%106,51
Ireland FAI Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/42 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/8 (12%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gavin Whyte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ireland Premier Divisionvs St. Patrick's AthleticT 1-0dự bị00000—0———
17/10/2026Ireland Premier Division@ Drogheda UnitedB 0-215000014/40——6,01
19/09/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCT 1-0dự bị00000—0———
15/09/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Ireland Premier Division@ ShelbourneT 1-0dự bị00000—0———
21/03/2026Ireland Premier Divisionvs Drogheda UnitedH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/2019232,0 triệu €
26/02/2020241,5 triệu €
07/04/2020241,2 triệu €
14/10/2020241,0 triệu €
29/06/202125800 nghìn €
28/07/202226900 nghìn €
26/10/202226600 nghìn €
31/05/202327500 nghìn €
26/12/202327450 nghìn €
27/06/202428450 nghìn €
15/10/202428400 nghìn €
19/06/202529350 nghìn €
09/12/202529350 nghìn €
09/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2025Free PlayerDerry CityChuyển nhượng—
29/08/2024PortsmouthFree PlayerTrở lại—
30/06/2023Cardiff CityPortsmouthChuyển nhượng—
30/05/2022Oxford UnitedCardiff CityCho mượn—
30/07/2021Cardiff CityOxford UnitedChuyển nhượng—
30/05/2021Hull CityCardiff CityCho mượn—
13/01/2021Cardiff CityHull CityChuyển nhượng—
29/07/2019Oxford UnitedCardiff CityHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
12/07/2018CrusadersOxford UnitedHết hạn mượn 0.115M €115 nghìn €
30/06/2014Crusaders FC U18CrusadersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh33
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com