Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gavin Bazunu

Bolton WanderersThủ mônIRL
24Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Gavin Bazunu là thủ môn 24 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bolton Wanderers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
21Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—66540214959%100%006,74
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,74

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/240 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
56/152 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gavin Bazunu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonH 0-09021327/5402/2—6,67
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersT 3-19020018/410——5,84
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityB 1-29021119/200——6,44
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 2-2dự bị000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoB 0-1dự bị000—0———
20/09/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityT 4-39010031/5101/1—5,92
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Cardiff CityT 1-090102221/420——8,95
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedB 2-39040126/3201/1—6,63
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallB 0-4dự bị000—0———
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedB 2-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 600 nghìn €2022: 5,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202119600 nghìn €
14/06/2022205,0 triệu €
14/09/20222015,0 triệu €
02/11/20222015,0 triệu €
15/03/20232118,0 triệu €
19/06/20232115,0 triệu €
20/12/20232115,0 triệu €
23/05/20242215,0 triệu €
15/12/20242214,0 triệu €
25/03/20252311,0 triệu €
29/05/2025239,0 triệu €
02/12/2025239,0 triệu €
27/05/2026248,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026SouthamptonBolton WanderersChuyển nhượng—
30/05/2026Stoke CitySouthamptonCho mượn—
12/01/2026SouthamptonStoke CityChuyển nhượng—
23/04/2025Standard LiegeSouthamptonCho mượn—
02/02/2025SouthamptonStandard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2022Manchester City U21SouthamptonHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
30/05/2022PortsmouthManchester City U21Cho mượn—
30/06/2021Manchester City U21PortsmouthChuyển nhượng—
30/05/2021RochdaleManchester City U21Cho mượn—
24/08/2020Manchester City U21RochdaleChuyển nhượng—
30/06/2019Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
07/02/2019Shamrock RoversManchester City U18Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/12/2017Shamrock Rovers U19Shamrock RoversChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 366
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com