
Gavan Holohan là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Boston United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
850Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
0,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 787 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 1,08 |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 85% | 71% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 787 phút · điểm TB 1,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/34 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Southend United | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Yeovil Town | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Halifax Town | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs AFC Fylde | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Forest Green Rovers | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Wealdstone FC | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Tamworth | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hornchurch | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 28/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boreham Wood | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 22/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Altrincham | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/04/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 26/01/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hartlepool United | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2026 | Crawley Town | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Grimsby Town | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2022 | Hartlepool United | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2019 | Waterford United | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Galway United | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Cork City | Galway United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Drogheda United | Cork City | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2013 | Alfreton Town | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2012 | Free player | Alfreton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Hull City | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2010 | Hull City U18 | Hull City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh39
- Thể lực39