
Gautier Lloris là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Brestois 29.
Tiểu sử Gautier Lloris
Gautier Lloris là hậu vệ thi đấu cho Stade Brestois 29, quốc tịch France, sinh ngày 18/07/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận tại Ligue 1 với tổng 431 phút thi đấu và điểm trung bình 6,90. Giá trị thị trường được ghi nhận là 3,0 triệu € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Havre Athletic Club đến Stade Brestois 29 vào ngày 11/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
611Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 611 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 88% | 64% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 289/325 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/26 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/45 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/61 | 1 | 3/6 | — | 6,49 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 31/36 | 0 | 0/3 | — | 6,99 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/58 | 1 | 4/5 | — | 7,06 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/42 | 1 | 9/11 | — | 7,26 |
| 14/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/42 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 4 | 7/11 | — | 6,79 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/52 | 0 | 5/7 | — | 6,69 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 0 | 1/1 | — | 7,64 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/58 | 0 | 2/4 | — | 6,89 |