
Gauthier laurens là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Thionville FC.
Tiểu sử Gauthier laurens
Gauthier laurens là tiền vệ của Thionville FC, mang quốc tịch France và hiện 26 tuổi, sinh ngày 28/07/2000. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân tại giải National Pháp với 124 phút thi đấu và điểm trung bình 4,07. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 50 nghìn €. Chân thuận của Gauthier laurens là chân phải, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ AS Furiani Agliani đến Thionville FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
196Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 196 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 50% | 1 | 0 | 4,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 4,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/75 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 3 | 8/13 | — | 6,00 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,19 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 0-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/3 | V | 5,58 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 2/4 | — | — |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Caen | T 4-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 5,72 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 3 | 3/5 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 01/12/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 17/07/2025 | 24 | — |
| 20/09/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AS Furiani Agliani | Thionville FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Nimes | AS Furiani Agliani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | US Castanet | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Colomiers | US Castanet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | US Colomiers B | Colomiers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Colomiers U19 | US Colomiers B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | US Colomiers U17 | Colomiers U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Montauban FC Jugend | US Colomiers U17 | Chuyển nhượng | — |