Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gauthier Gallon

Havre Athletic ClubThủ mônFRA
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Gauthier Gallon là thủ môn 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Havre Athletic Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
361Phút
6Cứu thua
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—5436160183%—004,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 4,71

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/130 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/42 (52%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gauthier Gallon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs AJ AuxerreB 1-39030026/320——5,66
10/10/2026Ligue 1@ LOSC LilleB 0-19000029/390——5,63
20/09/2026Ligue 1@ Toulouse FCB 2-39020027/280——5,51
13/09/2026Ligue 1vs Angers SCOH 0-09010024/270——6,74
06/09/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29B 1-210003/40———
30/08/2026Ligue 1@ LyonH 1-1dự bị000—0———
23/05/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelH 0-09010130/3801/1—6,88
17/05/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelB 2-39042115/2302/2—6,53
19/04/2026VĐQG Bỉvs Cercle BruggeB 1-46650124/330——6,52
13/04/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemB 1-29060025/330——7,98

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201421100 nghìn €
05/06/201522150 nghìn €
03/02/201622150 nghìn €
12/07/201623150 nghìn €
19/03/201723300 nghìn €
14/06/201724300 nghìn €
15/05/201825600 nghìn €
07/01/201925700 nghìn €
26/06/201926700 nghìn €
05/01/2020261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
10/11/202027800 nghìn €
24/06/2021281,5 triệu €
15/12/2021282,5 triệu €
29/05/2022292,5 triệu €
01/11/2022292,0 triệu €
26/06/2023302,0 triệu €
17/12/2023301,5 triệu €
02/06/2024311,2 triệu €
09/12/2024311,0 triệu €
02/06/202532800 nghìn €
14/12/202532600 nghìn €
03/06/202633600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026FCV Dender EHHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
12/01/2026Stade Rennais FCFCV Dender EHChuyển nhượng—
04/07/2023TroyesStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2019US OrléansTroyesChuyển nhượng—
30/06/2017NimesUS OrléansChuyển nhượng—
14/11/2014Nîmes Olympique BNimesChuyển nhượng—
30/06/2012Nîmes Olympique U19Nîmes Olympique BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực54
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 233
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 372
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com