Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gaute Hoberg Vetti

StabaekTiền vệNOR
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Gaute Hoberg Vetti là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Stabaek.

Tiểu sử Gaute Hoberg Vetti

Gaute Hoberg Vetti là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Stabaek, mang quốc tịch Norway và 28 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026 tại Norwegian 1.Divisjon, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 79 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2022. Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 30/12/2026, và cầu thủ gia nhập Stabaek ngày 02/06/2026 theo hình thức chuyển nhượng.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
107Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
107Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian 1.Divisjon2026—3110710000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 107 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20182050 nghìn €
29/12/201820100 nghìn €
28/12/201921200 nghìn €
30/12/202022300 nghìn €
02/01/202223300 nghìn €
08/12/202224300 nghìn €
28/06/202324250 nghìn €
14/12/202325250 nghìn €
11/06/202425200 nghìn €
11/12/202426200 nghìn €
17/06/202526200 nghìn €
20/10/202527175 nghìn €
08/04/202627125 nghìn €
09/09/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/06/2026Free playerStabaekChuyển nhượng—
31/07/2025Bodo GlimtFree playerTrở lại—
30/12/2023StabaekBodo GlimtCho mượn—
13/08/2023Bodo GlimtStabaekChuyển nhượng—
07/01/2022Sarpsborg 08Bodo GlimtChuyển nhượng—
11/01/2018Nest SotraSarpsborg 08Chuyển nhượng—
16/03/2017Brann 2Nest SotraChuyển nhượng—
31/12/2014SK Brann YouthBrann 2Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com