Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gaurav Bora

Churchill BrothersHậu vệIND
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Gaurav Bora là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Churchill Brothers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
135Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—211351002274%77%106,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/58 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gaurav Bora · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Super League Ấn Độvs East Bengal FCB 0-4900011035/4625/7V5,66
11/10/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCT 2-145101108/1202/2—7,87
19/05/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCB 0-2dự bị00000—0———
15/05/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCB 0-4900000025/2811/2—6,08
10/05/2026Super League Ấn Độ@ Kerala Blasters FCB 1-3dự bị00000—0———
26/04/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiH 2-2dự bị00000—0———
21/04/2026Super League Ấn Độ@ Chennaiyin FCH 0-0dự bị00000—0———
12/04/2026Super League Ấn Độ@ Inter KashiB 0-1900000029/4212/7V5,45
03/04/2026Super League Ấn Độ@ Minerva PunjabB 1-2900000010/2017/9V5,69
23/03/2026Super League Ấn Độ@ East Bengal FCB 0-790000009/1514/7—5,71

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/201920100 nghìn €
29/12/201921100 nghìn €
19/11/202022100 nghìn €
29/05/202122150 nghìn €
06/12/202123125 nghìn €
26/05/202223100 nghìn €
04/01/202324100 nghìn €
09/05/202324100 nghìn €
19/12/20232575 nghìn €
28/05/20242550 nghìn €
12/12/202426100 nghìn €
29/05/20252675 nghìn €
16/12/20252750 nghìn €
26/05/20262750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/09/2026Mohammedan SCChurchill BrothersChuyển nhượng—
21/08/2024Northeast United FCMohammedan SCChuyển nhượng—
24/08/2022Odisha FCNortheast United FCChuyển nhượng—
26/06/2019Pune CityOdisha FCChuyển nhượng—
10/04/2019Chennai CityPune CityCho mượn—
31/08/2018Pune CityChennai CityChuyển nhượng—
16/03/2018Chennai CityPune CityCho mượn—
17/10/2017Pune CityChennai CityChuyển nhượng—
30/06/2017FC Pune City U18Pune CityChuyển nhượng—
30/09/2016Pune FC (- 2016)FC Pune City U18Chuyển nhượng—
29/02/2016Pune FC U18Pune FC (- 2016)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy36
  • Sức mạnh56
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com