
Gatlin O Donkor là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Oxford United.
Tiểu sử Gatlin O Donkor
Tiền đạo Gatlin O Donkor, 21 tuổi, thi đấu cho Oxford United và mang quốc tịch England, sinh ngày 14/10/2004. Cao 178 cm, nặng 64 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 3 bàn và có 1 kiến tạo sau 9 trận với 301 phút, điểm trung bình 6,90. Giá trị thị trường là 725 nghìn €, còn tại Hạng Ba Anh cầu thủ có 7 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
326Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 208 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 70% | 47% | 2 | 1 | 6,87 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 60% | 30% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 62% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/31 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/74 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 4/9 | Đ | 5,70 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 2 | 4/10 | — | 6,11 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Exeter City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3/5 | 0 | 3/10 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 7/8 | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | T 3-0 | 29 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 1 | 3/11 | — | 7,39 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | T 4-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/4 | — | 6,52 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | B 1-3 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 1 | 4/8 | — | 7,63 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | T 2-1 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 8/15 | — | 8,17 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 2-2 | 26 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 3/9 | — | 6,73 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Leyton Orient | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 5/8 | — | 6,35 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh33
- Thể lực45