
Gastón Verón là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Argentinos Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
851Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
12/34Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 13 | 11 | 851 | 5 | 0 | 1 | 34 | 12 | 72% | 45% | 1 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 851 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/34
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 10/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/250 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/15 (86%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/150 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 51
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 1-0 | 83 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 23/31 | 0 | 5/16 | V | 6,45 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 2 | 3/12 | — | 6,32 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/16 | 0 | 2/8 | — | 7,69 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/26 | 1 | 6/14 | — | 6,48 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 7 | 1 | 0 | 10/14 | 1 | 7/17 | — | 7,38 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | 9/17 | — | 6,23 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 15/19 | 1 | 9/20 | — | 8,20 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | H 1-1 | 20 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3/7 | 1 | 5/7 | — | 8,20 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 2/4 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 20 | 325 nghìn € |
| 23/05/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 05/09/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 1,8 triệu € |
| 03/07/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 03/10/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 16/09/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | CA Central Cordoba SDE | Argentinos Juniors | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Argentinos Juniors | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Argentinos II | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Club Atlético Estudiantes | Argentinos II | Cho mượn | — |
| 20/09/2020 | Argentinos II | Club Atlético Estudiantes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Argentinos Jrs U20 | Argentinos II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh26
- Thể lực46