
Gastón Rodríguez
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Gastón Rodríguez là thủ môn 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Montevideo City Torque.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.041Phút
0Cứu thua
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 12 | 11 | 1.041 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.041 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Cienciano | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Cienciano | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Club Atletico Tigre | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Grêmio - RS | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Deportivo Riestra | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Palestino | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Deportivo Riestra | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/08/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/02/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/09/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/02/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/02/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/03/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/03/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 21/10/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/11/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 03/04/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 19/07/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 15/05/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Rangers Talca | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CD Magallanes | Rangers Talca | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2021 | Deportes Valdivia | CD Magallanes | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Defensor Sporting Montevideo | Deportes Valdivia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |