Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gaston Perez

CD Copiapo S.A.Tiền vệURU
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Gaston Perez là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CD Copiapo S.A..

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
8Đá chính
483Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
1,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chilean Cup2026—5431700000——004,83
Hạng 2 Chile2026—16416600000——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 317 phút · điểm TB 4,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 166 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gaston Perez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/07/2026Chilean Cupvs Everton CDB 0-17000000—0——6,75
05/07/2026Chilean Cup@ Univ CatolicaB 1-27100000—0——6,50
27/06/2026Chilean Cup@ Everton CDB 0-36400000—0——5,50
21/06/2026Chilean Cupvs Univ CatolicaB 0-39000000—0——5,40

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/202121250 nghìn €
09/04/202121350 nghìn €
09/09/202121350 nghìn €
31/12/202122350 nghìn €
01/06/202222350 nghìn €
11/11/202223350 nghìn €
09/07/202323375 nghìn €
27/12/202324400 nghìn €
09/06/202424400 nghìn €
18/12/202425450 nghìn €
09/06/202525350 nghìn €
04/12/202526300 nghìn €
21/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026Monagas SCCD Copiapo S.A.Chuyển nhượng—
31/07/2025CA Boston RiverMonagas SCChuyển nhượng—
04/01/2024Cerro MontevideoCA Boston RiverChuyển nhượng—
03/01/2023Liverpool URUCerro MontevideoChuyển nhượng—
31/12/2019Liverpool Montevideo U19Liverpool URUChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy58
  • Sức mạnh36
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com