
Gastón Pereiro là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Juventud.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
19Đá chính
1.474Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
491Phút/bàn
0/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
0,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 23 | 17 | 1.334 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 2 | 140 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.334 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/50 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Cienciano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Academia Puerto Cabello | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 3 | 5/5 | — | 6,75 |
| 06/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Academia Puerto Cabello | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,98 |
| 10/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Cienciano | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 21/27 | 1 | 2/9 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2014 | 18 | 400 nghìn € |
| 16/08/2014 | 19 | 1,1 triệu € |
| 11/02/2015 | 19 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 7,0 triệu € |
| 04/02/2016 | 20 | 7,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 7,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 21 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 21 | 7,5 triệu € |
| 25/10/2017 | 22 | 10,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 22 | 10,0 triệu € |
| 26/03/2018 | 22 | 8,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 23 | 10,0 triệu € |
| 03/10/2018 | 23 | 15,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 23 | 14,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 24 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 24 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 8,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 25 | 6,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 5,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 14/03/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật56
- Tư duy67
- Sức mạnh36
- Thể lực48