Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gastón Pereiro

CA JuventudTiền vệURU
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Gastón Pereiro là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Juventud.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
19Đá chính
1.474Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
491Phút/bàn
0/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
0,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—23171.33430000——40—
Copa Sudamericana2026—321400004076%50%006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.334 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/50 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gastón Pereiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Copa Sudamericana@ CiencianoH 1-1dự bị00000—0———
22/05/2026Copa Sudamericana@ Academia Puerto CabelloH 1-1590000115/2035/5—6,75
06/05/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGH 2-2dự bị00000—0———
30/04/2026Copa Sudamericanavs Academia Puerto CabelloT 4-0dự bị00000—0———
17/04/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 1-26000002/30——5,98
10/04/2026Copa Sudamericanavs CiencianoH 1-1750040221/2712/9—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 400 nghìn €2014: 1,1 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 14,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 500 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/201418400 nghìn €
16/08/2014191,1 triệu €
11/02/2015192,0 triệu €
30/06/2015207,0 triệu €
04/02/2016207,0 triệu €
14/07/2016217,0 triệu €
17/01/2017218,0 triệu €
06/06/2017217,5 triệu €
25/10/20172210,0 triệu €
16/01/20182210,0 triệu €
26/03/2018228,0 triệu €
11/06/20182310,0 triệu €
03/10/20182315,0 triệu €
27/12/20182314,0 triệu €
11/06/20192412,0 triệu €
17/12/20192410,0 triệu €
07/04/2020248,0 triệu €
24/08/2020256,5 triệu €
28/12/2020255,0 triệu €
22/03/2021253,5 triệu €
02/06/2021253,5 triệu €
27/12/2021262,5 triệu €
14/03/2022263,5 triệu €
06/06/2022263,0 triệu €
21/12/2022272,0 triệu €
10/10/2023281,5 triệu €
19/12/2023281,2 triệu €
02/06/2024281,0 triệu €
17/12/2024291,0 triệu €
01/06/202529500 nghìn €
10/12/202530250 nghìn €
31/05/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy67
  • Sức mạnh36
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com