Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gastón Joaquín Valles Velázquez

SabadellTiền đạoURU
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Gastón Joaquín Valles Velázquez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Sabadell.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
203Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—522031003271%30%106,69

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/38 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/30 (30%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 15
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gastón Joaquín Valles Velázquez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga 2@ Burgos CFB 0-126000005/602/5—6,31
10/10/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-1dự bị00000—0———
05/10/2026La Liga 2vs Andorra CFH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BH 1-160000007/1102/6—6,62
20/09/2026La Liga 2vs Real OviedoT 3-157102106/804/11—7,69
13/09/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 0-2dự bị00000—0———
08/09/2026La Liga 2vs CordobaT 3-2dự bị00000—0———
29/08/2026La Liga 2vs AlmeriaT 1-028001104/700/3—6,56
24/08/2026La Liga 2@ CastellonH 0-032000004/601/5V6,21
18/08/2026La Liga 2@ Sporting GijonH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20222125 nghìn €
28/12/20222125 nghìn €
29/06/20232225 nghìn €
12/10/202322100 nghìn €
19/12/202322200 nghìn €
23/06/202423400 nghìn €
13/10/202423500 nghìn €
12/12/202423500 nghìn €
26/03/202523600 nghìn €
23/06/202524600 nghìn €
29/12/202524400 nghìn €
22/06/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026TenerifeSabadellChuyển nhượng—
16/01/2026Unionistas de Salamanca CFTenerifeHết hạn mượn 0.015M €15 nghìn €
07/10/2025Free playerUnionistas de Salamanca CFChuyển nhượng—
05/08/2025RCD Espanyol de BarcelonaFree playerTrở lại—
29/06/2025FC CartagenaRCD Espanyol de BarcelonaCho mượn—
13/08/2024RCD Espanyol de BarcelonaFC CartagenaChuyển nhượng—
30/06/2024RCD Espanyol BRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
28/01/2024Velez CFRCD Espanyol BHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
14/07/2022Atlético Benidorm CD (-2023)Velez CFChuyển nhượng—
30/09/2021Defensor Sporting U19Atlético Benidorm CD (-2023)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com