
Gaston Hernandez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA San Lorenzo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
799Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 9 | 9 | 799 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 63% | 2 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 292/353 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/47 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 72
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/107 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/09/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 04/04/2023 | 25 | 3,2 triệu € |
| 03/07/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 4,3 triệu € |
| 11/06/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 3,8 triệu € |
| 01/04/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 3,7 triệu € |
| 21/05/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,3 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2021 | CA San Lorenzo de Almagro II | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | San Martin San Juan | CA San Lorenzo de Almagro II | Cho mượn | — |
| 13/09/2020 | CA San Lorenzo de Almagro II | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2016 | Club Huracan de San Rafael | Club Sportivo San Lorenzo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh89
- Thể lực72