Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gastón Guruceaga

Nautico (PE)Thủ mônURU
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Gastón Guruceaga là thủ môn 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Nautico (PE).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
5Cứu thua
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—119050267%—107,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,27

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/40 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/18 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gastón Guruceaga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeH 0-09050027/400——7,27
12/10/2026Serie B Brazilvs Vila NovaB 0-2dự bị000—0———
09/10/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoB 0-2dự bị000—0———
03/10/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 1-1dự bị000—0———
27/09/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 3-1dự bị000—0———
22/09/2026Serie B Brazil@ CuiabaB 0-3dự bị000—0———
16/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRH 3-3dự bị000—0———
10/09/2026Serie B Brazil@ America MGB 1-2dự bị000—0———
04/09/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPT 1-0dự bị000—0———
29/08/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubT 2-1dự bị000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/201519500 nghìn €
13/08/201520750 nghìn €
24/02/2016202,0 triệu €
08/09/2016212,5 triệu €
21/02/2017212,5 triệu €
05/01/2020241,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
09/11/2020251,0 triệu €
09/04/202126500 nghìn €
09/09/202126500 nghìn €
31/12/202126550 nghìn €
01/06/202227450 nghìn €
11/11/202227400 nghìn €
09/07/202328400 nghìn €
27/12/202328300 nghìn €
09/06/202429400 nghìn €
09/12/202429350 nghìn €
19/06/202530250 nghìn €
09/12/202530250 nghìn €
18/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực27
  • Chỉ số 144
  • Chỉ số 231
  • Chỉ số 446
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com