
Gaston Gonzalez là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Moron.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
3Đá chính
598Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
299Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 22 | 2 | 518 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,16 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 70% | 25% | 0 | 0 | 5,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/27 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs All Boys | T 2-1 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Los Andes | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs CA San Miguel | T 2-1 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Central Norte Salta | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Telmo | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almagro | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Acassuso | T 4-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 03/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrol Carril Oeste | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2011 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/01/2012 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/04/2012 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/09/2012 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/02/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/12/2014 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/04/2019 | 31 | 150 nghìn € |
| 16/02/2020 | 31 | 50 nghìn € |
| 16/05/2021 | 33 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 33 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 34 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 34 | 50 nghìn € |
| 16/07/2023 | 35 | 25 nghìn € |
| 03/12/2023 | 35 | 10 nghìn € |
| 25/06/2024 | 36 | 10 nghìn € |
| 28/11/2024 | 36 | 10 nghìn € |
| 21/05/2025 | 37 | 10 nghìn € |
| 25/11/2025 | 37 | 10 nghìn € |
| 14/05/2026 | 38 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Ferrol Carril Oeste | Deportivo Moron | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Deportivo Moron | Ferrol Carril Oeste | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Belgrano | Deportivo Moron | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Deportivo Moron | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Independiente Rivadavia | Deportivo Moron | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Trikala | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2015 | AO Chania | Trikala | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2015 | Apollon Smirnis | AO Chania | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2014 | AO Episkopis Rethymno | Apollon Smirnis | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2013 | Platanias FC | AO Episkopis Rethymno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CA Platense | Platanias FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Club Atlético Platense U20 | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh36
- Thể lực26