
Gastón Gómez là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Guabira.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
20Cứu thua
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 20 | 1 | 5 | 60% | 100% | 1 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,94
Thủ môn
- Cứu thua
- 20
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/144 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/86 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | T 2-1 | 90 | 5 | 1 | 2 | 24/34 | 0 | — | — | 7,75 |
| 18/05/2026 | Primera División Bolivia | vs Nacional Potosi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | — | — | 6,04 |
| 15/05/2026 | Primera División Bolivia | @ Oriente Petrolero | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/28 | 0 | — | V | 6,14 |
| 10/05/2026 | Primera División Bolivia | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 3-0 | 90 | 4 | 0 | 3 | 15/23 | 0 | — | — | 7,87 |
| 04/04/2026 | Primera División Bolivia | @ Blooming | B 0-5 | 90 | 9 | 0 | 0 | 17/39 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/10/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/05/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/08/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/10/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 1,4 triệu € |
| 05/09/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 04/04/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 10/03/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 162
- Chỉ số 237
- Chỉ số 452
- Chỉ số 354